Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 橡皮筋 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngpíjīn] dây thun; dây chun。(橡皮筋儿)用橡胶制成的线状或环形物品,多用来捆扎东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 橡
| tượng | 橡: | cây keo tai tượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筋
| cân | 筋: | cân nhục (băp thịt) |
| gân | 筋: | gân cốt |

Tìm hình ảnh cho: 橡皮筋 Tìm thêm nội dung cho: 橡皮筋
