Chữ 𤋽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤋽, chiết tự chữ CHỚI, GIỚI, GIỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤋽:

𤋽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤋽

𤋽

Chiết tự chữ 𤋽

[]

U+0242FD, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤋽

Nghĩa Trung Việt của từ 𤋽



chới, như "chấp chới" (vhn)
giới, như "giấp giới (lóng lánh, rực rỡ)" (btcn)
giời, như "sáng giời" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤋽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

Chữ gần giống 𤋽

Tự hình:

Tự hình chữ 𤋽 Tự hình chữ 𤋽 Tự hình chữ 𤋽 Tự hình chữ 𤋽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤋽

chới𤋽:chấp chới
giới𤋽:giấp giới (lóng lánh, rực rỡ)
giời𤋽:sáng giời
𤋽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤋽 Tìm thêm nội dung cho: 𤋽