Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𤋽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤋽, chiết tự chữ CHỚI, GIỚI, GIỜI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤋽:
𤋽
Chiết tự chữ 𤋽
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤋽
Nghĩa Trung Việt của từ 𤋽
chới, như "chấp chới" (vhn)
giới, như "giấp giới (lóng lánh, rực rỡ)" (btcn)
giời, như "sáng giời" (gdhn)
Chữ gần giống với 𤋽:
㮡, 㷎, 㷏, 㷐, 㷑, 㷒, 㷓, 㷔, 㷕, 㷖, 㷗, 㷘, 㷙, 㷚, 㷛, 㷝, 煁, 煃, 煅, 煆, 煇, 煉, 煊, 煌, 煍, 煎, 煏, 煒, 煖, 煙, 煜, 煝, 煞, 煟, 煠, 煢, 煣, 煤, 煥, 煦, 照, 煨, 煩, 煬, 煲, 煳, 煴, 煸, 煺, 煉, 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,Chữ gần giống 𤋽
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤋽
| chới | 𤋽: | chấp chới |
| giới | 𤋽: | giấp giới (lóng lánh, rực rỡ) |
| giời | 𤋽: | sáng giời |

Tìm hình ảnh cho: 𤋽 Tìm thêm nội dung cho: 𤋽
