Chữ 檛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 檛

檛 cấu thành từ 2 chữ: 木, 過
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • goá, qua, quá, quớ, quở
  • []

    U+6A9B, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhua1;
    Việt bính: zaa1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 檛


    Nghĩa của 檛 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhuā]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 17
    Hán Việt: QUA
    cái roi ngựa。马鞭子。

    Chữ gần giống với 檛:

    ,

    Dị thể chữ 檛

    , 𭪆,

    Chữ gần giống 檛

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檛 Tự hình chữ 檛 Tự hình chữ 檛 Tự hình chữ 檛

    檛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檛 Tìm thêm nội dung cho: 檛