Cao su chống va đập cửa

Chữ 欝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 欝, chiết tự chữ UẤT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 欝:

欝 uất

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 欝

Chiết tự chữ uất bao gồm chữ 棥 网 艮 寸 hoặc 棥 罒 艮 寸 hoặc 棥 罒 艮 寸 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 欝 cấu thành từ 4 chữ: 棥, 网, 艮, 寸
  • võng
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • dón, són, thuỗn, thốn, xốn
  • 2. 欝 cấu thành từ 4 chữ: 棥, 罒, 艮, 寸
  • võng
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • dón, són, thuỗn, thốn, xốn
  • 3. 欝 cấu thành từ 4 chữ: 棥, 罒, 艮, 寸
  • võng
  • cản, cấn, ngăn, ngấn, ngần, ngẩn, ngắn, ngổn
  • dón, són, thuỗn, thốn, xốn
  • uất [uất]

    U+6B1D, tổng 25 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: wat1;

    uất

    Nghĩa Trung Việt của từ 欝

    Tục dùng như chữ uất .

    Chữ gần giống với 欝:

    ,

    Dị thể chữ 欝

    ,

    Chữ gần giống 欝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 欝 Tự hình chữ 欝 Tự hình chữ 欝 Tự hình chữ 欝

    欝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 欝 Tìm thêm nội dung cho: 欝