Chữ 椳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椳, chiết tự chữ ÔI, ỔI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 椳:
椳
Pinyin: wei1;
Việt bính: wui1;
椳 ôi
Nghĩa Trung Việt của từ 椳
(Danh) Chốt cửa.ổi, như "quả ổi" (vhn)
Nghĩa của 椳 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēi]Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 13
Hán Việt: ÔI
ngõng cửa; đế quay cánh cửa; cối quay cánh cửa。门臼(承门轴的)。
Số nét: 13
Hán Việt: ÔI
ngõng cửa; đế quay cánh cửa; cối quay cánh cửa。门臼(承门轴的)。
Chữ gần giống với 椳:
㮋, 㮌, 㮍, 㮎, 㮏, 㮐, 㮑, 㮒, 㮓, 㮔, 㮕, 㮖, 㮗, 㮘, 㮙, 㮚, 㮛, 㮜, 㮝, 㮞, 㮟, 㮠, 㮢, 㮣, 椲, 椳, 椴, 椵, 椶, 椷, 椸, 椹, 椺, 椽, 椾, 椿, 楀, 楂, 楄, 楅, 楊, 楎, 楓, 楔, 楕, 楘, 楙, 楚, 楜, 楝, 楞, 楟, 楠, 楡, 楢, 楣, 楥, 楦, 楨, 楩, 楪, 楫, 楬, 業, 楯, 楱, 楳, 楴, 楷, 楸, 楹, 楼, 楽, 概, 榃, 榄, 榅, 榆, 榇, 榈, 榉, 榌, 榘, 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 椳
| ổi | 椳: | quả ổi |

Tìm hình ảnh cho: 椳 Tìm thêm nội dung cho: 椳
