Từ: 欧米茄表 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 欧米茄表:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 欧米茄表 trong tiếng Trung hiện đại:

ōumǐjiā biǎo đồng hồ omega

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欧

âu:đàn bà thế ấy âu một người

Nghĩa chữ nôm của chữ: 米

:hạt mè, hạt vừng, muối mè
mễ:mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茄

:cà pháo, cà tím
gia:phiên gia (cà chua)
già:già khắc (áo Jacket)
nhu:lá hương nhu
nhà:nhà cửa
như:như vậy
nhựa:nhựa cây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu:thời khoá biểu
bíu: 
bẹo:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo:chim chèo bẻo
vẹo:vẹo vọ
vếu:vếu váo
欧米茄表 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 欧米茄表 Tìm thêm nội dung cho: 欧米茄表