Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正桥 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngqiáo] cầu chính; nhịp chính (bộ phận chính của cầu lớn, bắc qua sông, hai đầu nối với cầu dẫn.)。大型桥梁的主要部分,横跨在河床交叉的道路上面,两端与引桥相连。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桥
| kiều | 桥: | kiều (cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 正桥 Tìm thêm nội dung cho: 正桥
