Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 此间 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǐjiān] nơi đây; ở đây; nơi này。指自己所在的地方;此地。
此间天气渐暖,油菜花已经盛开。
ở nơi đây thời tiết ấm dần lên, hoa đã nở rộ.
此间天气渐暖,油菜花已经盛开。
ở nơi đây thời tiết ấm dần lên, hoa đã nở rộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 此
| nảy | 此: | nảy mầm |
| thử | 此: | thử (cái này) |
| thửa | 此: | thửa ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 此间 Tìm thêm nội dung cho: 此间
