Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 死活 trong tiếng Trung hiện đại:
[sǐhuó] 1. sống chết。活得下去活不下去(用于否定句)。
资本家施行残酷的剥削,不顾工人的死活。
bọn tư sản bóc lột tàn khốc, không đếm xỉa đến sự sống còn của người công nhân.
2. bất luận thế nào; nhất định。无论如何。
我劝了他半天,他死活不答应。
tôi khuyên nó mãi, nó nhất định không chịu.
资本家施行残酷的剥削,不顾工人的死活。
bọn tư sản bóc lột tàn khốc, không đếm xỉa đến sự sống còn của người công nhân.
2. bất luận thế nào; nhất định。无论如何。
我劝了他半天,他死活不答应。
tôi khuyên nó mãi, nó nhất định không chịu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 死
| tợ | 死: | |
| tử | 死: | tử thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |

Tìm hình ảnh cho: 死活 Tìm thêm nội dung cho: 死活
