Cao su chống va đập cửa

Từ: 毗尼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毗尼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bì ni
Bì-ni
尼 dịch âm tiếng Phạn, nghĩa là giới luật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毗

:tì (giáp ranh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尼

nay: 
ni:bên ni, cái ni
này:lúc này
:lấy nê
:nằn nì
nơi:nơi kia
nầy:cái nầy, nầy đây
毗尼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毗尼 Tìm thêm nội dung cho: 毗尼