Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民主国 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínzhǔguó] nước cộng hoà。共和国。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 民主国 Tìm thêm nội dung cho: 民主国
