Cao su chống va đập cửa

Từ: 水烟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 水烟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 水烟 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǐyān] thuốc lào。用水烟袋抽的细烟丝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟

yên:yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù)
水烟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 水烟 Tìm thêm nội dung cho: 水烟