nhân mã
Người và ngựa.
◇Tào Phi 曹丕:
Hành hành nhật dĩ viễn, Nhân mã đồng thì cơ
行行日已遠, 人馬同時飢 (Khổ hàn hành 苦寒行) Đi đi mãi ngày một xa, Người và ngựa cùng lúc đói.Phiếm chỉ binh mã, quân đội.
◇Cảnh thế thông ngôn 警世通言:
Hắc khí mạn thiên, cổn cổn nhân mã, tự thiên nhi giáng
黑氣漫天, 滾滾人馬, 自天而降 (Trang Tử hưu cổ bồn thành đại đạo 莊子休鼓盆成大道) Hắc khí đầy trời, ùn ùn binh mã, từ trời gieo xuống.Quái vật ở trong nước theo truyền thuyết.
Nghĩa của 人马 trong tiếng Trung hiện đại:
全部人马安然渡过了长江。
toàn bộ đội ngũ đã vượt sông Trường Giang an toàn.
我们编辑部的人马比较整齐。
đội ngũ ban biên tập của chúng tôi khá hoàn chỉnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馬
| mã | 馬: | binh mã |
| mở | 馬: | mở cửa, mở ra |
| mứa | 馬: | bỏ mứa, thừa mứa |
| mựa | 馬: | mựa phải lo âu (chớ phải lo âu) |

Tìm hình ảnh cho: 人馬 Tìm thêm nội dung cho: 人馬
