Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 污点 trong tiếng Trung hiện đại:
[wūdiǎn] 1. chỗ bẩn; vết đen (trên quần áo)。衣服上沾染的污垢。
2. vết nhơ (ví với việc nhơ nhuốc)。比喻不光彩的事情。
2. vết nhơ (ví với việc nhơ nhuốc)。比喻不光彩的事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 污
| ô | 污: | ô trọc, ô uế |
| ố | 污: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 污点 Tìm thêm nội dung cho: 污点
