Cao su chống va đập cửa

Từ: 酥软 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酥软:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酥软 trong tiếng Trung hiện đại:

[sūruǎn] mềm yếu; yếu mềm; rã rời (tay chân)。(肢体)软弱无力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酥

:tô (ngon và dòn; rũ rượi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn:bột đã nhuyễn
酥软 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酥软 Tìm thêm nội dung cho: 酥软