Từ: 沦没 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沦没:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沦没 trong tiếng Trung hiện đại:

[lúnmò] 1. chìm vào; sa vào。沉没;湮没。
2. chết; qua đời (người)。(人)死亡。也作沦殁。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沦

luân:trầm luân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 没

mốt:mải mốt; một trăm mốt
một:một cái, một chiếc, mai một
沦没 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沦没 Tìm thêm nội dung cho: 沦没