Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沼气 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎoqì] khí mê-tan; khí đốt; khí mỏ。池沼污泥中埋藏的植物体发酵腐烂生成的气体,也可用粪便、植物茎叶加甲烷细菌发酵制得。主要成分是甲烷。用作燃料或化工原料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沼
| chiểu | 沼: | chiểu trạch (đất có nhiều ao) |
| chĩu | 沼: | nặng chĩu |
| chẻo | 沼: | |
| trẻo | 沼: | trắng trẻo |
| xẻo | 沼: | xẻo thịt; xui xẻo |
| xẽo | 沼: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 沼气 Tìm thêm nội dung cho: 沼气
