Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥泞 trong tiếng Trung hiện đại:
[nínìng] 1. lầy lội; bùn lầy。因有烂泥而不好走。
雨后道路泥泞。
sau cơn mưa đường xá lầy lội.
2. vũng bùn。淤积的烂泥。
陷入泥泞。
sa vào vũng bùn; lún vào vũng bùn.
雨后道路泥泞。
sau cơn mưa đường xá lầy lội.
2. vũng bùn。淤积的烂泥。
陷入泥泞。
sa vào vũng bùn; lún vào vũng bùn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泞
| ninh | 泞: | ninh (bùn lầy) |
| nính | 泞: | núng nính |
| thớt | 泞: | thơn thớt; thưa thớt |

Tìm hình ảnh cho: 泥泞 Tìm thêm nội dung cho: 泥泞
