Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 派别 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàibié] phái; cánh; đảng phái; bè cánh (trong học thuật, tôn giáo, chính đảng)。学术、宗教、政党等内部因主张不同而形成的分支或小团体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 派
| phai | 派: | phai nhạt |
| phe | 派: | phe phái |
| phái | 派: | phái người |
| pháy | 派: | mưa láy pháy |
| phơi | 派: | phơi phới |
| phới | 派: | phơi phới |
| vé | 派: | vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 别
| biệt | 别: | đi biệt; biệt li |
| bít | 别: | |
| bịt | 别: |

Tìm hình ảnh cho: 派别 Tìm thêm nội dung cho: 派别
