Từ: 浮子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浮子 trong tiếng Trung hiện đại:

[fú·zi] bong bóng cá。鱼漂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi:trôi nổi
phù:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
浮子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮子 Tìm thêm nội dung cho: 浮子