Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涂改 trong tiếng Trung hiện đại:
[túgǎi] xoá và sửa; xoá và sửa lại。抹去原来的字,重新写;用白粉涂在字或画上,重新写或画。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涂
| dơ | 涂: | dơ bẩn, dơ dáng, dơ mặt |
| đồ | 涂: | đồ tất (phết sơn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 改
| cãi | 改: | cãi cọ, cãi nhau |
| cải | 改: | cải cách, cải biên; hối cải |
| gởi | 改: | gởi gắm, gởi thân |
| gửi | 改: | gửi gắm |

Tìm hình ảnh cho: 涂改 Tìm thêm nội dung cho: 涂改
