Chữ 𢗖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢗖, chiết tự chữ NHẦM, NHẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢗖:

𢗖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢗖

𢗖

Chiết tự chữ 𢗖

[]

U+0225D6, tổng 7 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢗖

Nghĩa Trung Việt của từ 𢗖



nhầm, như "nhầm lẫn" (vhn)
nhằm, như "nhằm đúng" (btcn)

Chữ gần giống với 𢗖:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 怀, , , , , , 𢗉, 𢗋, 𢗔, 𢗖, 𢗚, 𢗝, 𢗠, 𢗡, 𢗷, 𢗸, 𢗼, 𢗽, 𢗾,

Chữ gần giống 𢗖

Tự hình:

Tự hình chữ 𢗖 Tự hình chữ 𢗖 Tự hình chữ 𢗖 Tự hình chữ 𢗖

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢗖

nhầm𢗖:nhầm lẫn
nhằm𢗖:nhằm đúng
𢗖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢗖 Tìm thêm nội dung cho: 𢗖