Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 消费品 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāofèipǐn] hàng tiêu dùng。供消费的物品,通常指人们日常生活中需要的物品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 品
| phẩm | 品: | phẩm chất |

Tìm hình ảnh cho: 消费品 Tìm thêm nội dung cho: 消费品
