Cao su chống va đập cửa

Từ: 消费品 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 消费品:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 消费品 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāofèipǐn] hàng tiêu dùng。供消费的物品,通常指人们日常生活中需要的物品。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 消

teo:tí teo, tẻo teo
tiu:tiu nghỉu
tiêu:tiêu tan; tiêu khiển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 品

phẩm:phẩm chất
消费品 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 消费品 Tìm thêm nội dung cho: 消费品