Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混一 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnyī] trộn lẫn; hoà lẫn; trộn lẫn làm một; hoà làm một。不同的事物混合成为一体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |

Tìm hình ảnh cho: 混一 Tìm thêm nội dung cho: 混一
