Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 混事 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùnshì] kiếm ăn; kiếm sống (dùng với nghĩa xấu)。只以取得衣食为目的而从事某种职业;谋生(含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 混
| cổn | 混: | |
| hỏn | 混: | đỏ hỏn |
| hổn | 混: | hổn hển |
| hỗn | 混: | hộn độn, hỗn hợp |
| hộn | 混: | đổ hộn lại (lộn xộn) |
| xổn | 混: | xổn xổn (ồn ào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 混事 Tìm thêm nội dung cho: 混事
