Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清凉 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngliáng] mát lạnh; mát rượi。凉而使人感觉爽快。
清凉汽水。
nước ngọt mát lạnh.
清凉的薄荷味儿。
mùi bạc hà mát lạnh.
清凉汽水。
nước ngọt mát lạnh.
清凉的薄荷味儿。
mùi bạc hà mát lạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凉
| lương | 凉: | thê lương |

Tìm hình ảnh cho: 清凉 Tìm thêm nội dung cho: 清凉
