Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渺茫 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎománg] 1. mù mịt; mịt mù。因遥远而模糊不清。
音信渺茫。
mù mịt tin tức.
渺茫的烟雾。
sương khói mù mịt.
2. khó dự đoán; khó liệu chừng。因没有把握而难以预期。
前途渺茫。
khó biết được tương lai.
音信渺茫。
mù mịt tin tức.
渺茫的烟雾。
sương khói mù mịt.
2. khó dự đoán; khó liệu chừng。因没有把握而难以预期。
前途渺茫。
khó biết được tương lai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渺
| diễu | 渺: | diễu (mênh mông); diễu nhược yên vân (mờ như mây khói) |
| diệu | 渺: | diệu vợi |
| giẻo | 渺: | cơm giẻo; dẻo miệng |
| miểu | 渺: | miểu tiểu; tiền đồ miểu mang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茫
| mương | 茫: | con mương |

Tìm hình ảnh cho: 渺茫 Tìm thêm nội dung cho: 渺茫
