Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伙食 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒshí] cơm nước; ăn uống (thường chỉ việc ăn uống trong nhà trường, bộ đội, cơ quan...)。饭食,多指部队、机关、学校等集体中所办的饭食。
伙食费
tiền ăn
改善伙食
cải thiện bữa ăn
伙食费
tiền ăn
改善伙食
cải thiện bữa ăn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙
| loã | 伙: | đồng loã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |

Tìm hình ảnh cho: 伙食 Tìm thêm nội dung cho: 伙食
