Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滞后 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhìhòu] lạc hậu; ở phía sau。(事物)落在形势发展的后面。
由于电力发展滞后,致使电力供应紧张。
do điện lực kém phát triển, cho nên điện cung cấp rất hạn hẹp.
由于电力发展滞后,致使电力供应紧张。
do điện lực kém phát triển, cho nên điện cung cấp rất hạn hẹp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 滞后 Tìm thêm nội dung cho: 滞后
