Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 满面春风 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 满面春风:
Nghĩa của 满面春风 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎnmiànchūnfēng] mặt mày hớn hở; mặt mày rạng rỡ; mặt mày tươi tỉnh。形容愉快和蔼的面容。也说春风满面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 满面春风 Tìm thêm nội dung cho: 满面春风
