Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滥用 trong tiếng Trung hiện đại:
[lànyòng] lạm dụng; dùng sai; xài bậy。胡乱地或过度地使用。
行文滥用方言。
lúc hành văn lạm dụng tiếng địa phương.
滥用职权。
lạm dụng chức quyền.
行文滥用方言。
lúc hành văn lạm dụng tiếng địa phương.
滥用职权。
lạm dụng chức quyền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滥
| lạm | 滥: | ăn lạm; lạm phát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 滥用 Tìm thêm nội dung cho: 滥用
