Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 滴瓶 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīpíng] bình nhỏ giọt。一种滴水液体的小水壶状瓶,颈弯曲或呈圆锥形,用于供应少量液体(如向试管中添加液体)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滴
| nhích | 滴: | nhúc nhích |
| nhếch | 滴: | nhếch nhác |
| rích | 滴: | rả rích |
| trích | 滴: | trích (nhỏ giọt) |
| tách | 滴: | lách tách |
| tích | 滴: | tích (giọt nước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓶
| bình | 瓶: | bình rượu |

Tìm hình ảnh cho: 滴瓶 Tìm thêm nội dung cho: 滴瓶
