Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漏子 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòu·zi] 1. phễu; quặng。漏斗。
2. kẽ hở; chỗ hở。漏洞。
这戏法儿变得让人看不出漏子来。
trò ảo thuật biến đổi nhanh đến nỗi làm người ta không phát hiện được chỗ hở.
2. kẽ hở; chỗ hở。漏洞。
这戏法儿变得让人看不出漏子来。
trò ảo thuật biến đổi nhanh đến nỗi làm người ta không phát hiện được chỗ hở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 漏子 Tìm thêm nội dung cho: 漏子
