Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漫漫 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànmàn] dài đằng đẵng; mênh mông (thời gian, địa điểm)。(时间、地方)长而无边的样子。
漫漫长夜。
đêm dài đằng đẵng.
四野都是一眼望不到头的漫漫白雪。
bốn bề đều là tuyết trắng, mênh mông không thấy bờ cõi.
漫漫长夜。
đêm dài đằng đẵng.
四野都是一眼望不到头的漫漫白雪。
bốn bề đều là tuyết trắng, mênh mông không thấy bờ cõi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |

Tìm hình ảnh cho: 漫漫 Tìm thêm nội dung cho: 漫漫
