Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 灌溉 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàngài] tưới; dẫn nước tưới ruộng; tưới tiêu; dẫn thuỷ nhập điền。把水输送到田地里。
灌溉农田
dẫn nước tưới ruộng; dẫn thuỷ nhập điền.
灌溉农田
dẫn nước tưới ruộng; dẫn thuỷ nhập điền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灌
| quán | 灌: | quán tửu (rót rượu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溉
| ngấy | 溉: | chán ngấy, béo ngấy |

Tìm hình ảnh cho: 灌溉 Tìm thêm nội dung cho: 灌溉
