Chữ 螺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 螺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 螺:

螺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 螺

螺

Chiết tự chữ 螺

[]

U+F911, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

螺

Nghĩa Trung Việt của từ 螺


Chữ gần giống với 螺:

䗟, 䗠, 䗡, 䗢, 䗣, 䗤, 䗥, 䗦, 䗧, 䗨, 䗩, 䗪, 䗫, 䗬, 䗮, 螫, 螬, 螮, 螳, 螵, 螺, 螻, 螽, 螾, 螿, 蟀, 蟁, 蟄, 蟈, 蟊, 蟋, 蟎, 蟏, 蟑, 蠁, 螺, 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

Chữ gần giống 螺

Tự hình:

Tự hình chữ 螺 Tự hình chữ 螺 Tự hình chữ 螺 Tự hình chữ 螺

螺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 螺 Tìm thêm nội dung cho: 螺