Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火海 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒhǎi] biển lửa; hoả hải。指大片的火。
太阳的表面像个火海。
bề mặt của mặt trời như một biển lửa.
阵地上打成一片火海。
trận địa biến thành một biển lửa.
太阳的表面像个火海。
bề mặt của mặt trời như một biển lửa.
阵地上打成一片火海。
trận địa biến thành một biển lửa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |

Tìm hình ảnh cho: 火海 Tìm thêm nội dung cho: 火海
