Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒyǎn] bệnh mắt đỏ; viêm kết mạc cấp tính。中医指急性结膜炎。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 火眼 Tìm thêm nội dung cho: 火眼
