Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火石 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒshí] 1. đá lấy lửa。燧石的通称。
2. đá lửa (dùng cho hột quẹt)。用铈、镧、铁制成的合金,摩擦时能产生火花。通常用于打火机中。
2. đá lửa (dùng cho hột quẹt)。用铈、镧、铁制成的合金,摩擦时能产生火花。通常用于打火机中。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 石
| thạch | 石: | thạch bàn, thạch bích |
| đán | 石: | đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít) |

Tìm hình ảnh cho: 火石 Tìm thêm nội dung cho: 火石
