Từ: 灭迹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 灭迹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 灭迹 trong tiếng Trung hiện đại:

[mièjī] không để lại dấu vết; không để lại vết tích。消灭坏事的痕迹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灭

diệt:diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迹

tích:di tích
灭迹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 灭迹 Tìm thêm nội dung cho: 灭迹