Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点检 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnjiǎn] kiểm tra。一个一个地查检。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 检
| kiểm | 检: | kiểm dịch; kiểm điểm; kiểm kê |

Tìm hình ảnh cho: 点检 Tìm thêm nội dung cho: 点检
