Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟瘾 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānyǐn] nghiện thuốc lá; nghiện thuốc phiện (thời xưa)。吸烟的瘾,旧时多指吸鸦片烟的瘾。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘾
| ẩn | 瘾: | yên ẩn (mê khó bỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 烟瘾 Tìm thêm nội dung cho: 烟瘾
