Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热切 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèqiè] nóng bỏng; khẩn thiết; tha thiết; thiết tha。热烈恳切。
热切的愿望。
nguyện vọng khẩn thiết.
热切的愿望。
nguyện vọng khẩn thiết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 热切 Tìm thêm nội dung cho: 热切
