Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热固性 trong tiếng Trung hiện đại:
[règùxìng] tính nhiệt cố (mềm do nóng, cứng do lạnh)。某些塑料、树脂加热软化成形,冷凝后再加热也不再软化,这种性质叫热固性。如酚醛塑料的性质。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 固
| có | 固: | có chồng, có tiền; cau có, có của; có khi; có thể, có tuổi |
| cúa | 固: | cúa (vòm miệng) |
| cố | 固: | cố định; củng cố; cố thủ; cố chấp; cố nhiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 热固性 Tìm thêm nội dung cho: 热固性
