Chữ 焎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 焎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 焎

1. 焎 cấu thành từ 2 chữ: 折, 火
  • chiết, chét, chít, chẹt, chết, chệch, chịt, díp, giẹp, giết, giỡn, gãy, gẩy, nhét, nhít, siết, triếp, trét, xiết, xít, đề
  • hoả, hỏa
  • 2. 焎 cấu thành từ 2 chữ: 折, 灬
  • chiết, chét, chít, chẹt, chết, chệch, chịt, díp, giẹp, giết, giỡn, gãy, gẩy, nhét, nhít, siết, triếp, trét, xiết, xít, đề
  • hoả, hoả2, hỏa
  • 焎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 焎 Tìm thêm nội dung cho: 焎