Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 爱人儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 爱人儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 爱人儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[àirénr] dễ thương; đáng yêu; có duyên; trẻ đẹp。逗人爱。
这孩子的一双又大又水灵的眼睛,多爱人儿啊!
đôi mắt to, long lanh của đứa bé này, thật là đáng yêu!

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱

ái:yêu thương, ái quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 人

nhân:nhân đạo, nhân tính
nhơn:nhơn loại (nhân loại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
爱人儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 爱人儿 Tìm thêm nội dung cho: 爱人儿