Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 爱人儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[àirénr] dễ thương; đáng yêu; có duyên; trẻ đẹp。逗人爱。
这孩子的一双又大又水灵的眼睛,多爱人儿啊!
đôi mắt to, long lanh của đứa bé này, thật là đáng yêu!
这孩子的一双又大又水灵的眼睛,多爱人儿啊!
đôi mắt to, long lanh của đứa bé này, thật là đáng yêu!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱
| ái | 爱: | yêu thương, ái quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 爱人儿 Tìm thêm nội dung cho: 爱人儿
