Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 版刻 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnkè] khắc gỗ; chạm (khắc chữ hoặc hình ảnh lên gỗ). 文字或图画的木板雕刻。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 版
| bản | 版: | tái bản |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bỡn | 版: | bỡn cợt; đùa bỡn |
| phản | 版: | phản gỗ |
| ván | 版: | tấm ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刻
| gắt | 刻: | gắt gỏng; gắt gao; gay gắt |
| khấc | 刻: | khấc cây (chặt cho có lằn để làm dấu) |
| khắc | 刻: | điêu khắc; hà khắc; khắc khổ |
| khắt | 刻: | khắt khe |
| lắc | 刻: | lúc lắc |

Tìm hình ảnh cho: 版刻 Tìm thêm nội dung cho: 版刻
