Chữ 臇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 臇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 臇:

臇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 臇

臇

Chiết tự chữ 臇

1. 臇 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 雋
  • 肉 nhục, nậu
  • 雋 tuyển, tuấn
  • 2. 臇 cấu thành từ 2 chữ: 月, 雋
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 雋 tuyển, tuấn
  • []

    U+81C7, tổng 16 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: juan3;
    Việt bính: zeon3;

    臇

    Nghĩa Trung Việt của từ 臇


    Chữ gần giống với 臇:

    臇, 臈,

    Dị thể chữ 臇

    𤎱, 䐪,

    Chữ gần giống 臇

    腆, 胻, 胵, 胶, 胸, 胹, 胺, 豚, 胼, 胳,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 臇 Tự hình chữ 臇 Tự hình chữ 臇 Tự hình chữ 臇

    臇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 臇 Tìm thêm nội dung cho: 臇