Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 版税 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnshuì] nhuận bút; tiền thù lao cho tác giả; tiền bản quyền tác giả (tính theo thu nhập phần trăm của việc xuất bản)。出版者按照出售出版物所得收入的约定百分数付给作者的报酬。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 版
| bản | 版: | tái bản |
| bảng | 版: | bảng lảng |
| bỡn | 版: | bỡn cợt; đùa bỡn |
| phản | 版: | phản gỗ |
| ván | 版: | tấm ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 税
| thuê | 税: | thuê nhà |
| thuế | 税: | thuế má |

Tìm hình ảnh cho: 版税 Tìm thêm nội dung cho: 版税
