Từ: 板块 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 板块:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 板块 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎnkuài] 1. khối; tảng; súc。板状的块体。
2. phiến đá; tầng。板块构造理论所谓由地壳分裂而成的巨大而可移动的块体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 板

bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bẩng: 
bửng:bửng cối xay
phản:phản gỗ
ván:tấm ván; đậu ván

Nghĩa chữ nôm của chữ: 块

khối:khối đá; một khối
板块 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 板块 Tìm thêm nội dung cho: 板块